Giỏ hàng

Báo giá ống nước Tiền Phong 2020 mới nhất

Mục lục nội dung

    Bảng báo giá ống nước sạch hàn nhiệt, ống PVC Tiền Phong 2020 mới nhất. Ống nước lạnh, ống nước nóng, ống UV chống tia cực tím, ống PVC Tiền Phong. Măng sông, cút, tê, côn thu, tê thu, cút ren trong, cút ren ngoài, măng sông ren trong, ren ngoài, van nhựa, van cửa mở, ...

    Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện nước cho các công trình, dự án và các đại lý bán hàng thiết bị điện nước - Công ty TNHH Thiết bị Điện nước Hà Nội tự hào là đại lý phân phối ống nước sạch hàn nhiệt và phụ kiện PPR Tiền Phong, Ống PVC Tiền Phong tại Hà Nội.
    Để yên tâm tuyệt đối khi tìm mua sản phẩm ống nước Tiền Phong chính hãng, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi theo hotline 024 3388 3999; 0838 776 777 hoặc kho hàng chúng tôi tại số 1 ngõ 84 đường Văn Minh, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội. Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm công ty chúng tôi cung cấp ra thị trường là hàng chính hãng, mới 100% chưa qua sử dụng.

    Xem thêm ống nước sạch hàn nhiệt và phụ kiện PPR Tiền Phong Tại đây

    Xem thêm ống nhựa và phụ kiện PVC Tiền Phong Tại đây

    Xem thêm báo giá ống nước Vesbo mới nhất Tại đây

    Báo giá ống hàn nhiệt PPR Tiền Phong

    Ống nước lạnh PN10Ống nước lạnh PN16Ống nước nóng PN20


    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    1Ống nước lạnh PN1020mm x 2.3mm23,400
    2Ống nước lạnh PN1025mm x 2.8mm41,700
    3Ống nước lạnh PN1032mm x 2.9mm54,100
    4Ống nước lạnh PN1040mm x 3.7mm72,500
    5Ống nước lạnh PN1050mm x 4.6mm106,300
    6Ống nước lạnh PN1063mm x 5.8mm169,000
    7Ống nước lạnh PN1620mm x 2.8mm26,000
    8Ống nước lạnh PN1625mm x 3.5mm48,000
    9Ống nước lạnh PN1632mm x 4.4mm65,000
    10Ống nước lạnh PN1640mm x 5.5mm88,000
    11Ống nước lạnh PN1650mm x 6.9mm140,000
    12Ống nước lạnh PN1663mm x 8.6mm220,000
    13Ống nước nóng PN2020mm x 3.4mm28,900
    14Ống nước nóng PN2025mm x 4.2mm50,700
    15Ống nước nóng PN2032mm x 5.4mm74,600
    16Ống nước nóng PN2040mm x 6.7mm115,500
    17Ống nước nóng PN2050mm x 8.3mm179,500
    18Ống nước nóng PN2063mm x 10.5mm283000


    Măng xôngCútChếch


    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    19Măng xông (Đầu nối thẳng)203,100
    20Măng xông (Đầu nối thẳng)255,200
    21Măng xông (Đầu nối thẳng)328,000
    22Măng xông (Đầu nối thẳng)4012,800
    23Măng xông (Đầu nối thẳng)5023,000
    24Măng xông (Đầu nối thẳng)6346,000
    25Cút (Nối góc 90 độ)205,800
    26Cút (Nối góc 90 độ)257,700
    27Cút (Nối góc 90 độ)3213,500
    28Cút (Nối góc 90 độ)4022,000
    29Cút (Nối góc 90 độ)5038,600
    30Cút (Nối góc 90 độ)63118,200
    31Chếch (Nối góc 45 độ)204,800
    32Chếch (Nối góc 45 độ)257,700
    33Chếch (Nối góc 45 độ)3211,600
    34Chếch (Nối góc 45 độ)4023,100
    35Chếch (Nối góc 45 độ)5044,100
    36Chếch (Nối góc 45 độ)63101,000
    37Tê (Ba chạc 90 độ)206,800
    38Tê (Ba chạc 90 độ)2510,500
    39Tê (Ba chạc 90 độ)3217,300
    40Tê (Ba chạc 90 độ)4027,000
    41Tê (Ba chạc 90 độ)5053,000
    42Tê (Ba chạc 90 độ)63133,000


    Côn thuTê thuRắc co nhựa


    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    43Côn thu25/204,800
    44Côn thu32/206,800
    45Côn thu32/256,800
    46Côn thu40/2010,500
    47Côn thu40/2510,500
    48Côn thu40/3210,500
    49Côn thu50/2018,900
    50Côn thu50/2518,900
    51Côn thu50/3218,900
    52Côn thu50/4018,900
    53Côn thu63/20-5036,600
    54Tê thu25/2010,500
    55Tê thu32/2018,500
    56Tê thu32/2518,500
    57Tê thu40/2040,700
    58Tê thu40/2540,700
    59Tê thu40/3240,700
    60Tê thu50/2071,500
    61Tê thu50/2571,500
    62Tê thu50/3271,500
    63Tê thu50/4071,500
    64Tê thu63/20-50125,700
    65Ống cong2015,000
    66Ống cong2528,000
    67Zắc co nhựa2038,000
    68Zắc co nhựa2556,000
    69Zắc co nhựa3280,500
    70Zắc co nhựa4092,500
    71Zắc co nhựa50139,000
    72Zắc co nhựa63322,000


    Cút ren trongCút ren ngoàiTê ren trongTê ren ngoài
    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    73Cút ren trong20x1/2"42,300
    74Cút ren trong25x1/2"48,000
    75Cút ren trong25x3/4"64,700
    76Cút ren trong32x1"119,500
    77Cút ren ngoài20x1/2"59,500
    78Cút ren ngoài25x1/2"67,300
    79Cút ren ngoài25x3/4"79,500
    80Cút ren ngoài32x1"126,600
    81Tê ren trong20x1/2"42,600
    82Tê ren trong25x1/2"45,600
    83Tê ren trong25x3/4"66,500
    84Tê ren ngoài20x1/2"52,500
    85Tê ren ngoài25x1/2"57,000
    86Tê ren ngoài25x3/4"69,000


    Măng xông ren trongMăng xông ren ngoàiRắc co ren trongRắc co ren ngoài


    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    87Măng xông ren trong20x1/2"38,000
    88Măng xông ren trong25x1/2"46,500
    89Măng xông ren trong25x3/4"51,900
    90Măng xông ren trong32x1"84,500
    91Măng xông ren trong40x11/4"209,500
    92Măng xông ren trong50x11/2"278,000
    93Măng xông ren trong63x2"562,500
    94Măng xông ren ngoài20x1/2"48,000
    95Măng xông ren trong25x1/2"55,500
    96Măng xông ren trong25x3/4"67,000
    97Măng xông ren trong32x1"99,000
    98Măng xông ren trong40x11/4"288,000
    99Măng xông ren trong50x11/2"360,000
    100Măng xông ren trong63x2"610,000
    101Rắc co ren ngoài20x1/2"96,500
    102Rắc co ren ngoài25x3/4"150,500
    103Rắc co ren ngoài32x1"236,500
    104Rắc co ren ngoài40x11/4"351,000
    105Rắc co ren trong20x1/2"90,500
    106Rắc co ren trong25x3/4"145,000
    107Rắc co ren trong32x1"212,500
    108Rắc co ren trong40x11/4"333,000


    Van chặnVan cửa mởNút bịt


    SttTên sản phẩmKích thước Đơn giá 
    109Van nhựa 20mm 149,000
    109Van nhựa 25mm 202,000
    109Van nhựa 32mm 233,000
    109Van nhựa 40mm 361,000
    109Van nhựa 50mm 615,000
    109Van nhựa 63mm 850,000
    109Van nhựa 75mm 1,361,000
    109Van nhựa 90mm 1,706,100
    109Van cửa mở 100% 20mm 200,000
    109Van cửa mở 100% 25mm 230,000
    109Van cửa mở 100% 32mm 330,000
    109Van cửa mở 100% 40mm 555,500
    109Van cửa mở 100% 50mm 866,250
    109Nút bịt202,900
    109Nút bịt255,000
    109Nút bịt326,500
    109Nút bịt409,800
    109Nút bịt5018,500
    109Vòng đệm63190,000

    Báo giá ống PVC Tiền Phong



    Mục lục nội dung

      0243 3883 999

      Chat Zalo