Giỏ hàng

Bảng báo giá dây cáp điện Sino mới nhất 2024

Mục lục nội dung

    Bảng báo giá dây cáp điện Sino mới nhất 2024

    Dây cáp điện Sino là sản phẩm của Công ty TNHH Một thành viên Sino Việt Nam, được sản xuất tại Việt Nam.

    Dây cáp điện Sino có đầy đu các chủng loại, kích thước, quy cách, mức điện áp … phù hợp với các công trình từ điện dân dụng, tòa nhà, nhà máy, điện công nghiệp, đi ngầm dưới đất, đi âm tường hoặc đi nổi trong các ống luồn dây điện.

    Phần lõi đồng được làm từ đồng nguyên chất và được nén chặt xoắn lõi dẫn điện tốt, ít hao điện.

    Tùy từng loại dây cáp điện mà có phần vỏ được làm bằng vật liệu cách điện tốt nhất, an toàn nhất như PVC, XLPE, DSTA…

    Dây cáp điện Sino được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, được kiểm tra kỹ trước khi xuất xưởng, là thương hiệu uy tín hàng đầu được phân phối rộng rãi tại các đại lý và nhà phân phối trên toàn quốc

    Báo giá dây điện Sino

    Báo giá dây Sino mềm VSF

    Bọc cách điện PVC 300/500V

    VSF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm VSF 0,5 mm216/0.20      1,800
    2Dây mềm VSF 0,75 mm224/0.20      2,500
    3Dây mềm VSF 1,0 mm232/0.20       3,200

    Dây Sino mềm VSF

    Bọc cách điện PVC 450/750V

    VSF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm VSF 1,5 mm230/0.254,500
    2Dây mềm VSF 2,5 mm250/0.257,300
    3Dây mềm VSF 4,0 mm256/0.3011,400
    4Dây mềm VSF 6,0 mm284/0.3017,200
    5Dây mềm VSF 10 mm280/0.4030,500
    6Dây mềm VSF 16 mm2126/0.4046,000
    7Dây mềm VSF 25 mm2196/0.4071,500
    8Dây mềm VSF 35 mm2276/0.4099,800
    9Dây mềm VSF 50 mm2396/0.40142,800
    10Dây mềm VSF 70 mm2360/0.50201,300
    11Dây mềm VSF 95 mm2475/0.50265,800
    12Dây mềm VSF 120 mm2608/0.50339,000
    13Dây mềm VSF 150 mm2756/0.50421,800
    14Dây mềm VSF 185 mm2925/0.50515,800
    15Dây mềm VSF 240 mm21221/0.50680,200

    Báo giá dây Sino đôi mềm dẹt VFF

    Cách điện PVC 250V

    VFF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.5 mm216/0.203,600
    2Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.7 mm227/0.184,800
    3Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.75 mm224/0.205,100
    4Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.0 mm232/0.206,400
    5Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.25 mm240/0.208,200
    6Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.5 mm230/0.259,000
    7Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm240/0.2512,500
    8Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm250/0.2514,400

    Báo giá dây Sino mềm dẹt cách điện VCTFK

    Vỏ bọc PVC 300/300V

    VCTFK: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     1Dây mềm dẹt cách điện VCTFK 2c x 0,5mm2 16/0.204,800

    Báo giá dây mềm dẹt cách điện Sino VCTFK

    Vỏ bọc PVC 300/500V

    VCTFK: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm dẹt cách điện 2c x 0,75mm224/0.205,800
    2Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,0mm232/0.207,200
    3Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,5mm230/0.259,800
    4Dây mềm dẹt cách điện 2c x 2,5mm250/0.2516,000
    5Dây mềm dẹt cách điện 2c x 4,0 mm256/0.3024,800
    6Dây mềm dẹt cách điện 2c x 6,0mm284/0.3037,400

    Báo giá dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

    Vỏ bọc PVC 300/300V

    VCTF: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm tròn cách điện 2c x 0,5mm216/0.205,400
    2Dây mềm tròn cách điện 3c x 0,5mm216/0.207,600

    Báo giá dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

    Vỏ bọc PVC 300/500V

    VCTF: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm tròn 2c x 0,75mm224/0.206,600
    2Dây mềm tròn 2c x 1,0mm232/0.208,000
    3Dây mềm tròn 2c x 1,5mm230/0.2511,000
    4Dây mềm tròn 2c x 2,5mm250/0.2517,600
    5Dây mềm tròn 2c x 4,0mm256/0.3027,000
    6Dây mềm tròn 2c x 6,0mm284/0.3040,200
    7Dây mềm tròn 3c x 0,75mm224/0.209,000
    8Dây mềm tròn 3c x 1,0mm232/0.2011,200
    9Dây mềm tròn 3c x 1,5mm230/0.2515,500
    10Dây mềm tròn 3c x 2,5mm250/0.2524,800
    11Dây mềm tròn 3c x 4,0mm256/0.3038,200
    12Dây mềm tròn 3c x 6,0mm284/0.3058,000
    13Dây mềm tròn 4c x 0,75mm224/0.2011,600
    14Dây mềm tròn 4c x 1,0mm232/0.2014,500
    15Dây mềm tròn 4c x 1,5mm230/0.2520,200
    16Dây mềm tròn 4c x 2,5mm250/0.2532,400
    17Dây mềm tròn 4c x 4,0mm256/0.3050,200
    18Dây mềm tròn 4c x 6,0mm284/0.3076,000
    19Dây mềm tròn 5c x 0,75mm224/0.2015,200
    20Dây mềm tròn 5c x 1,0mm232/0.2018,600
    21Dây mềm tròn 5c x 1,5mm230/0.2526,400
    22Dây mềm tròn 5c x 2,5mm250/0.2541,800
    23Dây mềm tròn 5c x 4.0mm256/0.3064,600
    24Dây mềm tròn 5c x 6.0mm284/0.3097,200

    Báo giá cáp điện Sino

    Báo giá cáp điện 1 lõi Sino Bọc cách điện PVC

    0.6/1kV

    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)

    VVDATA: Cu/PVC/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     Không giáp Giáp băng nhôm
    11.5 mm27/0.526,4607,200
    22.5 mm27/0.679,32010,200
    34 mm27/0.8513,56014,800
    46 mm27/1.0419,02021,200
    510 mm27/1.3529,76031,800
    616 mm27/1.7042,60047,000
    725 mm27/2.1366,60085,250
    835 mm27/2.5193,170109,450
    950 mm219/1.78126,680142,000
    1070 mm219/2.13179,320200,400
    1195 mm219/2.51247,440280,400
    12120 mm237/2.03318,400350,800
    13150 mm237/2.25382,840422,653
    14185 mm237/2.51477,580520,784
    15240 mm261/2.25624,840673,123
    16300 mm261/2.51783,830837,320
    17400 mm261/2.85998,3701,060,928
    18500 mm261/3.21,276,6701,457,600
    19630 mm261/3.621,642,3301,839,400

    Báo giá cáp điện 1 lõi bọc cách điện XLPE

    0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDATA: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     Không giáp Giáp băng nhôm
    11.5 mm27/0.515,41017,400
    22.5 mm27/0.678,19021,600
    34 mm27/0.8512,18026,800
    46 mm27/1.0417,84033,400
    510 mm27/1.3527,63040,090
    616 mm27/1.7042,77057,610
    725 mm27/2.1365,46082,650
    835 mm27/2.5191,370109,900
    950 mm219/1.78125,620146,460
    1070 mm219/2.13177,050201,190
    1195 mm219/2.51246,390271,770
    12120 mm237/2.03308,930336,950
    13150 mm237/2.25384,590415,550
    14185 mm237/2.51481,500516,020
    15240 mm261/2.25629,010668,160
    16300 mm261/2.51787,300831,800
    17400 mm261/2.851,019,9501,074,650
    18500 mm261/3.21,276,5701,454,000
    19630 mm261/3.621,611,8001,821,600

    Báo giá cáp điện Sino 2 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-2-loi-pvc

    Báo giá cáp điện Sino 2 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-2-loi-xlpe

    Báo giá cáp điện Sino 3 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-3-loi-pvc

    Báo giá cáp điện Sino 3 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-3-loi-xlpe

    Báo giá cáp điện Sino 4 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-4-loi-pvc

    Báo giá cáp điện Sino 4 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-4-loi-xlpe

    Báo giá cáp điện Sino tổng pha bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV (3C+1)
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-pvc

    Báo giá cáp điện Sino tổng pha bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV (3C+1)
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-xlpe

     

    Để yên tâm tuyệt đối khi tìm mua sản phẩm Dây cáp điện Sino chính hãng, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, quý khách vui lòng liên hệ với Đại lý phân phối cấp 1 theo hotline 024 3388 3999; 0838 776 777 hoặc kho hàng chúng tôi tại số 1 ngõ 184 đường Văn Minh, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội.

    Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm công ty chúng tôi cung cấp ra thị trường là hàng chính hãng, mới 100% chưa qua sử dụng.

    Xem thêm các thông số kỹ thuật của dây cáp điện Sino Tại đây

    Xem thêm báo giá dây cáp điện Trần Phú, Cadivi, Cadisun:

    Báo giá dây cáp điện Trần PhúBáo giá dây cáp điện CadiviBáo giá dây cáp điện Cadisun

    Mục lục nội dung

      024 3388 3999

      Chat Zalo