Giỏ hàng

Bảng báo giá dây cáp điện Sino mới nhất 2020

Mục lục nội dung

    Dây Sino mềm VSF

    Bọc cách điện PVC 300/500V

    VSF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm VSF 0,5 mm216/0.20      1,800
    2Dây mềm VSF 0,75 mm224/0.20      2,500
    3Dây mềm VSF 1,0 mm232/0.20       3,200

    Dây Sino mềm VSF

    Bọc cách điện PVC 450/750V

    VSF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm VSF 1,5 mm230/0.254,500
    2Dây mềm VSF 2,5 mm250/0.257,300
    3Dây mềm VSF 4,0 mm256/0.3011,400
    4Dây mềm VSF 6,0 mm284/0.3017,200
    5Dây mềm VSF 10 mm280/0.4030,500
    6Dây mềm VSF 16 mm2126/0.4046,000
    7Dây mềm VSF 25 mm2196/0.4071,500
    8Dây mềm VSF 35 mm2276/0.4099,800
    9Dây mềm VSF 50 mm2396/0.40142,800
    10Dây mềm VSF 70 mm2360/0.50201,300
    11Dây mềm VSF 95 mm2475/0.50265,800
    12Dây mềm VSF 120 mm2608/0.50339,000
    13Dây mềm VSF 150 mm2756/0.50421,800
    14Dây mềm VSF 185 mm2925/0.50515,800
    15Dây mềm VSF 240 mm21221/0.50680,200

    Dây Sino đôi mềm dẹt VFF

    Cách điện PVC 250V

    VFF: Cu/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.5 mm216/0.203,600
    2Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.7 mm227/0.184,800
    3Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.75 mm224/0.205,100
    4Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.0 mm232/0.206,400
    5Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.25 mm240/0.208,200
    6Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.5 mm230/0.259,000
    7Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm240/0.2512,500
    8Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm250/0.2514,400

    Dây Sino mềm dẹt cách điện VCTFK

    Vỏ bọc PVC 300/300V

    VCTFK: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     1Dây mềm dẹt cách điện VCTFK 2c x 0,5mm2 16/0.204,800

    Dây mềm dẹt cách điện Sino VCTFK

    Vỏ bọc PVC 300/500V

    VCTFK: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm dẹt cách điện 2c x 0,75mm224/0.205,800
    2Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,0mm232/0.207,200
    3Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,5mm230/0.259,800
    4Dây mềm dẹt cách điện 2c x 2,5mm250/0.2516,000
    5Dây mềm dẹt cách điện 2c x 4,0 mm256/0.3024,800
    6Dây mềm dẹt cách điện 2c x 6,0mm284/0.3037,400

    Dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

    Vỏ bọc PVC 300/300V

    VCTF: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm tròn cách điện 2c x 0,5mm216/0.205,400
    2Dây mềm tròn cách điện 3c x 0,5mm216/0.207,600

    Dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

    Vỏ bọc PVC 300/500V

    VCTF: Cu/PVC/PVC

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
    1Dây mềm tròn 2c x 0,75mm224/0.206,600
    2Dây mềm tròn 2c x 1,0mm232/0.208,000
    3Dây mềm tròn 2c x 1,5mm230/0.2511,000
    4Dây mềm tròn 2c x 2,5mm250/0.2517,600
    5Dây mềm tròn 2c x 4,0mm256/0.3027,000
    6Dây mềm tròn 2c x 6,0mm284/0.3040,200
    7Dây mềm tròn 3c x 0,75mm224/0.209,000
    8Dây mềm tròn 3c x 1,0mm232/0.2011,200
    9Dây mềm tròn 3c x 1,5mm230/0.2515,500
    10Dây mềm tròn 3c x 2,5mm250/0.2524,800
    11Dây mềm tròn 3c x 4,0mm256/0.3038,200
    12Dây mềm tròn 3c x 6,0mm284/0.3058,000
    13Dây mềm tròn 4c x 0,75mm224/0.2011,600
    14Dây mềm tròn 4c x 1,0mm232/0.2014,500
    15Dây mềm tròn 4c x 1,5mm230/0.2520,200
    16Dây mềm tròn 4c x 2,5mm250/0.2532,400
    17Dây mềm tròn 4c x 4,0mm256/0.3050,200
    18Dây mềm tròn 4c x 6,0mm284/0.3076,000
    19Dây mềm tròn 5c x 0,75mm224/0.2015,200
    20Dây mềm tròn 5c x 1,0mm232/0.2018,600
    21Dây mềm tròn 5c x 1,5mm230/0.2526,400
    22Dây mềm tròn 5c x 2,5mm250/0.2541,800
    23Dây mềm tròn 5c x 4.0mm256/0.3064,600
    24Dây mềm tròn 5c x 6.0mm284/0.3097,200

    Cáp điện 1 lõi Sino Bọc cách điện PVC

    0.6/1kV

    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)

    VVDATA: Cu/PVC/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     Không giáp Giáp băng nhôm
    11.5 mm27/0.526,4607,200
    22.5 mm27/0.679,32010,200
    34 mm27/0.8513,56014,800
    46 mm27/1.0419,02021,200
    510 mm27/1.3529,76031,800
    616 mm27/1.7042,60047,000
    725 mm27/2.1366,60085,250
    835 mm27/2.5193,170109,450
    950 mm219/1.78126,680142,000
    1070 mm219/2.13179,320200,400
    1195 mm219/2.51247,440280,400
    12120 mm237/2.03318,400350,800
    13150 mm237/2.25382,840422,653
    14185 mm237/2.51477,580520,784
    15240 mm261/2.25624,840673,123
    16300 mm261/2.51783,830837,320
    17400 mm261/2.85998,3701,060,928
    18500 mm261/3.21,276,6701,457,600
    19630 mm261/3.621,642,3301,839,400

    Cáp điện 1 lõi bọc cách điện XLPE

    0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDATA: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

    SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 
     Không giáp Giáp băng nhôm
    11.5 mm27/0.515,41017,400
    22.5 mm27/0.678,19021,600
    34 mm27/0.8512,18026,800
    46 mm27/1.0417,84033,400
    510 mm27/1.3527,63040,090
    616 mm27/1.7042,77057,610
    725 mm27/2.1365,46082,650
    835 mm27/2.5191,370109,900
    950 mm219/1.78125,620146,460
    1070 mm219/2.13177,050201,190
    1195 mm219/2.51246,390271,770
    12120 mm237/2.03308,930336,950
    13150 mm237/2.25384,590415,550
    14185 mm237/2.51481,500516,020
    15240 mm261/2.25629,010668,160
    16300 mm261/2.51787,300831,800
    17400 mm261/2.851,019,9501,074,650
    18500 mm261/3.21,276,5701,454,000
    19630 mm261/3.621,611,8001,821,600

    Cáp điện Sino 2 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-2-loi-pvc

    Cáp điện Sino 2 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-2-loi-xlpe

    Cáp điện Sino 3 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-3-loi-pvc

    Cáp điện Sino 3 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-3-loi-xlpe

    Cáp điện Sino 4 lõi bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-4-loi-pvc

    Cáp điện Sino 4 lõi bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-4-loi-xlpe

    Cáp điện Sino tổng pha bọc PVC

    Bọc cách điện PVC - 0.6/1kV (3C+1)
    VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)
    VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-pvc

    Cáp điện Sino tổng pha bọc XLPE

    Bọc cách điện XLPE - 0.6/1kV (3C+1)
    CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)
    CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)
    VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

    cap-dien-sino-xlpe


    Mục lục nội dung

      0243 3883 999

      Chat Zalo