Giỏ hàng

Ống luồn dây điện Sino - Báo giá 2020

Mục lục nội dung

    Ống luồn dây điện chống cháy Sino, SP, Vanlock - Báo giá 2020

    Ống luồn dây điện tròn Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá  
    71Ống luồn dây điện 320N  - SP 16LSP9016Lcây       19,000
    72Ống luồn dây điện 320N - SP 20LSP9020Lcây       26,000
    73Ống luồn dây điện 320N  - SP 25LSP9025Lcây       36,000
    74Ống luồn dây điện 320N  - SP 32LSP9032Lcây       66,800
    75Ống luồn dây điện 320N  - SP 40LSP9040Lcây     100,000
    76Ống luồn dây điện 320N  - SP 50LSP9050Lcây     120,000
    77Ống luồn dây điện 750N  - SP 16SP9016cây       20,000
    78Ống luồn dây điện 750N - SP 20SP9020cây       28,000
    79Ống luồn dây điện 750N  - SP 25SP9025cây       40,500
    710Ống luồn dây điện 750N  - SP 32SP9032cây       82,000
    711Ống luồn dây điện 750N  - SP 40SP9040cây     111,000
    712Ống luồn dây điện 750N  - SP 50SP9050cây     148,000
    713Ống luồn dây điện 750N  - SP 63SP9063cây     178,000
    714Ống luồn dây điện 1250N  - SP 16HSP9016Hcây       26,000
    715Ống luồn dây điện 1250N - SP 20HSP9020Hcây       34,000
    716Ống luồn dây điện 1250N  - SP 25HSP9025Hcây       48,500
    717Ống luồn dây điện 1250N  - SP 32HSP9032Hcây       98,000
    718Ống luồn dây điện 1250N  - SP 40HSP9040Hcây     126,000
    719Ống luồn dây điện 1250N  - SP 50HSP9050Hcây     153,000
    820Ống luồn dây điện 320N- - SP 16LSSP9016LScây       17,200
    821Ống luồn dây điện 320N- - SP 20LSSP9020LScây       24,200
    822Ống luồn dây điện 320N- - SP 25LSSP9025LScây       33,000
    823Ống luồn dây điện 320N- - SP 32LSSP9032LScây       60,500
    824Ống luồn dây điện 750N - SP 16MSSP9016MScây       19,800
    825Ống luồn dây điện 750N - SP 20MSSP9020MScây       26,600
    826Ống luồn dây điện 750N - SP 25MSSP9025MScây       36,500
    827Ống luồn dây điện 750N - SP 32MSSP9032MScây       67,000
    828Ống luồn dây điện 320N - VL16VL9016cây       18,000
    829Ống luồn dây điện 320N - VL20VL9020cây       25,500
    830Ống luồn dây điện 320N - VL25VL9025cây       36,000
    831Ống luồn dây điện 320N - VL32VL9032cây       63,000
    832Ống luồn dây điện 750N - VL 16MVL9016Mcây       20,000
    833Ống luồn dây điện 750N - VL 20MVL9020Mcây       28,000
    834Ống luồn dây điện 750N - VL 25MVL9025Mcây       43,000
    835Ống luồn dây điện 750N - VL 32MVL9032Mcây       82,000
    936Ống luồn dây điện 1250N  - VL 16HVL9016Hcây       25,000
    937Ống luồn dây điện 1250N  - VL 20HVL9020Hcây       32,000
    938Ống luồn dây điện 1250N  - VL 25HVL9025Hcây       46,000
    939Ống luồn dây điện 1250N  - VL 32HVL9032Hcây       95,000
    940Ống luồn dây điện 320N - VL 16LSVL9016LScây       17,200
    941Ống luồn dây điện 320N - VL 20LSVL9020LScây       24,200
    942Ống luồn dây điện 320N - VL 25LSVL9025LScây       33,000
    943Ống luồn dây điện 320N - VL 32LSVL9032LScây       60,500
    944Ống luồn dây điện 750N - VL 16MSVL9016MScây       19,800
    945Ống luồn dây điện 750N - VL 20MSVL9020MScây       26,600
    946Ống luồn dây điện 750N - VL 25MSVL9025MScây       36,500
    947Ống luồn dây điện 750N - VL 32MSVL9032MScây       67,000
    1048Hộp chia ngả 1 đường 16 loại VV240/16/1cái6,800
    1049Hộp chia ngả 2 đường 16 loại VV240/16/2cái6,800
    1050Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 16 loại VV240/16/2Acái6,800
    1051Hộp chia ngả 3 đường 16 loại VV240/16/3cái6,800
    1052Hộp chia ngả 4 đường 16 loại VV240/16/4cái6,800
    1053Hộp chia ngả 1 đường 20 loại VV240/20/1cái6,800
    1054Hộp chia ngả 2 đường 20 loại VV240/20/2cái6,800
    1055Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 20 loại VV240/20/2Acái6,800
    1056Hộp chia ngả 3 đường 20 loại VV240/20/3cái6,800
    1057Hộp chia ngả 4 đường 20 loại VV240/20/4cái6,800
    1058Hộp chia ngả 1 đường 25 loại VV240/25/1cái7,800
    1059Hộp chia ngả 2 đường 25 loại VV240/25/2cái7,800
    1060Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 25 loại VV240/25/2Acái7,800
    1061Hộp chia ngả 3 đường 25 loại VV240/25/3cái7,800
    1062Hộp chia ngả 4 đường 25 loại VV240/25/4cái7,800
    1063Hộp chia ngả 1 đường 32 loại VV240/32/1cái9,800
    1064Hộp chia ngả 2 đường 32 loại VV240/32/2cái9,800
    1065Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 32 loại VV240/32/2Acái9,800
    1066Hộp chia ngả 3 đường 32 loại VV240/32/3cái9,800
    1067Hộp chia ngả 4 đường 32 loại VV240/32/4cái9,800
    1068Kẹp đỡ ống dùng cho hộp chia ngả kiểu V - D16V280/16cái         1,300
    1069Kẹp đỡ ống dùng cho hộp chia ngả kiểu V - D20V280/20cái         1,500
    1070Kẹp đỡ ống dùng cho hộp chia ngả kiểu V - D25V280/25cái         2,200
    1071Kẹp đỡ ống dùng cho hộp chia ngả kiểu V - D32V280/32cái         3,000
    1072Nắp đậy cho hộp chia ngả kiểu VV240LScái         1,600
    1173Hộp chia ngả 1 đường 16 thấpE240/16/1cái6,120
    1174Hộp chia ngả 2 đường 16 thấpE240/16/2cái6,120
    1175Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 16 thấp E240/16/2Acái6,120
    1176Hộp chia ngả 3 đường 16 thấpE240/16/3cái6,120
    1177Hộp chia ngả 4 đường 16 thấpE240/16/4cái6,120
    1178Hộp chia ngả 1 đường 20 thấpE240/20/1cái6,320
    1179Hộp chia ngả 2 đường 20 thấpE240/20/2cái6,320
    1180Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 20 thấpE240/20/2Acái6,320
    1181Hộp chia ngả 3 đường 20 thấpE240/20/3cái6,320
    1182Hộp chia ngả 4 đường 20 thấpE240/20/4cái6,320
    1183Hộp chia ngả 1 đường 25 thấpE240/25/1cái7,150
    1184Hộp chia ngả 2 đường 25 thấpE240/25/2cái7,150
    1185Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 25 thấpE240/25/2Acái7,150
    1186Hộp chia ngả 3 đường 25 thấpE240/25/3cái7,150
    1187Hộp chia ngả 4 đường 25 thấpE240/25/4cái7,150
    1188Kẹp đỡ ống 16E280/16cái1,180
    1189Kẹp đỡ ống 20E280/20cái1,280
    1190Kẹp đỡ ống 25E280/25cái2,200
    1191Kẹp đỡ ống 32E280/32cái2,580
    1192Kẹp đỡ ống 40E280/40cái3,380
    1193Kẹp đỡ ống 50E280/50cái5,460
    1194Nắp đậy hộp chia ngảE240LScái1,600
    1195Kìm cắt ốngPVC 1-5/8"cái440,000
    1296Hộp chia ngả 1 đường 16 caoE240/16/1Dcái17,800
    1297Hộp chia ngả 2 đường 16 caoE240/16/2Dcái17,800
    1298Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 16 caoE240/16/2ADcái17,800
    1299Hộp chia ngả 3 đường 16 caoE240/16/3Dcái17,800
    12100Hộp chia ngả 4 đường 16 caoE240/16/4Dcái17,800
    12101Hộp chia ngả 1 đường 20 caoE240/20/1Dcái18,500
    12102Hộp chia ngả 2 đường 20 caoE240/20/2Dcái18,500
    12103Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 20 caoE240/20/2ADcái18,500
    12104Hộp chia ngả 3 đường 20 caoE240/20/3Dcái18,500
    12105Hộp chia ngả 4 đường 20 caoE240/20/4Dcái18,500
    12106Hộp chia ngả 1 đường 25 caoE240/25/1Dcái21,200
    12107Hộp chia ngả 2 đường 25 caoE240/25/2Dcái21,200
    12108Hộp chia ngả 2 đường vuông góc 25 caoE240/25/2ADcái21,200
    12109Hộp chia ngả 3 đường 25 caoE240/25/3Dcái21,200
    12110Hộp chia ngả 4 đường 25 caoE240/25/4Dcái21,200
    12111Nút bịt đầu chờ ống 16SPB16cái1,050
    12112Nút bịt đầu chờ ống 20 và phụ kiện 16SPB20/C16cái1,280
    12113Nút bịt đầu chờ ống 25SPB25cái1,850
    12114Nút bịt đầu chờ phụ kiện 20SPBC20cái1,280
    12115Nút bịt đầu chờ phụ kiện 25SPBC25cái1,850

    Lò xo uốn ống Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    13116Lò xo uốn ống điện 16LSS16cái63,600
    13117Lò xo uốn ống điện 20LSS20cái73,500
    13118Lò xo uốn ống điện 25LSS25cái96,500
    13119Lò xo uốn ống điện 32LSS32cái124,000
    13120Lò xo uốn ống điện 40LSS40cái229,000
    13121Lò xo uốn ống điện 50LSS50cái280,000
    13122Lò xo uốn ống - vanlock 16LSV 16cái63,600
    13123Lò xo uốn ống - vanlock 20LSV 20cái73,500
    13124Lò xo uốn ống - vanlock 25LSV 25cái96,500
    13125Lò xo uốn ống - vanlock 32LSV 32cái124,000

    Khớp nối trơn, khớp nối ren, cút Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    13126Đầu + khớp nối ren 16E258 + 281/16cái2,200
    13127Đầu + khớp nối ren 20E258 + 281/20cái2,320
    13128Đầu + khớp nối ren 25E258 + 281/25cái2,950
    13129Đầu + khớp nối ren 32E258 + 281/32cái4,900
    13130Đầu + khớp nối ren 40E258 + 281/40cái10,500
    13131Đầu + khớp nối ren 50E258 + 281/50cái15,800
    13132Khớp nối trơn 16E242/16cái900
    13133Khớp nối trơn 20E242/20cái980
    13134Khớp nối trơn 25E242/25cái1,600
    13135Khớp nối trơn 32E242/32cái2,200
    13136Khớp nối trơn 40E242/40cái8,800
    13137Khớp nối trơn 50E242/50cái14,500
    13138Khớp nối trơn 63E242/63cái14,500
    13139Cút thu 20/16LSB19cái2,200
    13140Cút thu 25/20LSB20cái2,880
    13141Cút thu 32/25LSB21cái3,380
    13142Cút thu 40/32LSB22cái8,200
    13143Cút chữ T phi 16E246/16cái4,900
    13144Cút chữ T phi 20E246/20cái6,850
    13145Cút chữ T phi 25E246/25cái8,750
    13146Cút chữ T phi 32E246/32cái11,200
    14147Cút chữ T 16 ko nắpE246/16Scái4,350
    14148Cút chữ T 20 ko nắpE246/20Scái5,720
    14149Cút chữ T 25 ko nắpE246/25Scái7,650
    14150Cút chữ T 32 ko nắpE246/32Scái9,580
    14151Cút chữ T 40 ko lắpE246/40Scái21,600
    14152Cút chữ T 50 ko lắpE246/50Scái26,000
    14153Cút chữ L 16E244/16cái3,380
    14154Cút chữ L 20E244/20cái4,850
    14155Cút chữ L 25E244/25cái8,000
    14156Cút chữ L 32E244/32cái11,600
    14157Cút cong có đầu nong 16E247/16cái10,140
    14158Cút cong có đầu nong 20E247/20cái14,550
    14159Cút cong có đầu nong 25E247/25cái24,000
    14160Cút cong có đầu nong 32E247/32cái34,800
    14161Cút chữ L 16 ko nắpE244/16Scái3,000
    14162Cút chữ L 20 ko nắpE244/20Scái4,200
    14163Cút chữ L 25 ko nắpE244/25Scái7,000
    14164Cút chữ L 32 ko nắpE244/32Scái10,200
    14165Cút chữ L 40 ko nắp E244/40Scái18,000
    14166Cút chữ L 50 ko nắp E244/50Scái24,000


    Ống luồn dây điện vuông Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    14167Máng ghen luồn dây điện có nắp 14 x 8 - 2mGA14cây         8,000
    14168Máng ghen luồn dây điện có nắp 16 x 14 - 2mGA16cây       12,600
    14169Máng ghen luồn dây điện có nắp 24 x 14 - 2mGA24cây       17,200
    14170Máng ghen luồn dây điện có nắp 30 x 14 - 2mGA30cây       24,000
    14171Máng ghen luồn dây điện có nắp 15 x 10 - 2mGA15cây         9,600
    14172Máng ghen luồn dây điện có nắp 28 x 10 - 2mGA28cây       17,000
    14173Máng ghen luồn dây điện có nắp 39 x 18 - 2mGA39/01cây       31,000
    14174Máng ghen luồn dây điện có nắp 60 x 22 - 2mGA60/01cây       60,800
    14175Máng ghen luồn dây điện có nắp 60 x 40 - 2mGA60/02cây       75,000
    14176Máng ghen luồn dây điện có nắp 80 x 40 - 2mGA80cây     104,000
    14177Máng ghen luồn dây điện có nắp 80 x 60 - 2mGA80/02cây     159,000
    14178Máng ghen luồn dây điện có nắp 100 x 27 - 2mGA100/01cây     115,000
    14179Máng ghen luồn dây điện có nắp 100 x 40 - 2mGA100/02cây     120,000
    14180Máng ghen luồn dây điện có nắp 100 x 60 - 2mGA100/03cây     199,000
    14181Máng ghen luồn dây điện có nắp 120 x 40 - 2mGA120cây     238,000
    14182Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 60 x 22 - 2mVGA60/01cây       52,800
    14183Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 60 x 40 - 2mVGA60/02cây       65,500
    14184Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 80 x 40 - 2mVGA80cây       90,600
    14185Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 80 x 60 - 2mVGA80/02cây     139,000
    14186Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 100 x 27 - 2mVGA100/01cây       99,600
    14187Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 100 x 40 - 2mVGA100/02cây     105,000
    14188Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 100 x 60 - 2mVGA100/03cây     174,000
    15189Cút chữ L dẹt góc vuông 15 x 10AE15cái2,320
    15190Cút chữ L dẹt góc vuông 24 x 14AE24cái3,200
    15191Cút chữ L dẹt góc vuông 39 x 18AE39/01cái6,680
    15192Cút chữ L dẹt góc vuông 60 x 22AE60/01cái11,200
    15193Cút chữ L dẹt góc vuông 60 x 40AE60/02cái12,800
    15194Cút chữ L dẹt góc vuông 100 x 27AE100/01cái22,600
    15195Cút chữ L dẹt góc vuông 100 x 40AE100/02cái25,200
    15196Cút chữ L dẹt góc tròn 24 x 14AE24/Tcái4,900
    15197Cút chữ L dẹt góc tròn 39 x 18AE39/T01cái8,500
    15198Cút chữ L dẹt góc tròn 60 x 22AE60/T01cái18,800
    15199Cút chữ L dẹt góc tròn 60 x 40AE60/T02cái38,000
    15200Cút chữ L dẹt góc ngoài 15 x 10AE15/Acái2,860
    15201Cút chữ L dẹt góc ngoài 24 x 14AE24/Acái3,200
    15202Cút chữ L dẹt góc ngoài 39x 18AE39/A01cái4,900
    15203Cút chữ L dẹt góc ngoài 60 x 22Ae60/a01cái10,200
    15204Cút chữ L dẹt góc ngoài 60 x 40Ae60/a02cái17,600
    15205Cút chữ L dẹt góc ngoài 80 x 40AE80/Acái20,500
    15206Cút chữ L dẹt góc ngoài 100 x 27AE100/A01cái17,600
    15207Cút chữ L dẹt góc ngoài 100 x 40AE100/A02cái21,200
    15208Cút chữ L dẹt góc trong 15 x 10AE15/Bcái2,320
    15209Cút chữ L dẹt góc trong 24 x 14AE24/Bcái4,260
    15210Cút chữ L dẹt góc trong 39 x 18AE39/B01cái5,880
    15211Cút chữ L dẹt góc trong 60x22AE60/B01cái10,200
    15212Cút chữ L dẹt góc trong 60x40AE60/B02cái16,500
    15213Cút chữ L dẹt góc trong 80x40AE80/Bcái18,500
    15214Cút chữ L dẹt góc trong 100x27AE100/B01cái19,200
    15215Cút chữ L dẹt góc trong 100 x 40AE100/B02cái20,000
    15216Cút thu dẹt 39 x 18/24 x 14LSA35cái2,320
    15217Cút thu dẹt 60 X 22/39 x 18LSA36cái4,650
    15218Cút thu dẹt 100 X 27/60 x 22LSA37cái8,750
    15219Cút nối dẹt 24x14AH24cái2,320
    15220Cút nối dẹt 39 x18AH39/01cái4,900
    15221Cút nối dẹt 60 x 22AH60/01cái8,420
    15222Cút nối dẹt 100 x 40AH100/02cái17,600
    15223Cút chữ T dẹt 24 x 14/39 x 18AF2439/A1cái6,450
    15224Cút chữ T dẹt 39 x 18/60 x 22AF3960/A101cái11,000
    15225Cút chữ T dẹt 39 x 18/60 x 40AF3960/A102cái14,200
    16226Cút chữ T dẹt  15 x 10AF15cái2,320
    16227Cút chữ T dẹt  24 x 14AF24cái4,900
    16228Cút chữ T dẹt  39 x 18AF39/01cái8,750
    16229Cút chữ T dẹt  60 x 22AF60/01cái12,500
    16230Cút chữ T dẹt  60 x 40AF60/02cái21,600
    16231Cút chữ T dẹt 100 x 27AF100/01cái23,200
    16232Cút chữ T dẹt 100 x 40AF100/02cái26,000


    Đế âm Sino

    Hộp nối dây, khớp nối ống luồn mềm sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    16233Đế âm TCC loại nông dùng cho mặt vuôngS3157Lcái4,860
    16234Đế âm TCC loại sâu dùng cho mặt vuôngS3157Hcái5,320
    16235Hộp nối dây tự chống cháy 80 x 80 x 50 có lỗE265/1Xcái14,200
    16236Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 50 có lỗE265/2Xcái18,200
    16237Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 80 có lỗE265/23Xcái27,500
    16238Hộp nối dây tự chống cháy 160 x 160 x 50 có lỗE265/3Xcái37,600
    16239Hộp nối dây tự chống cháy 160x160x80 có lỗE265/33Xcái56,800
    16240Hộp nối dây tự chống cháy D85E265/Rcái8,500
    16241Hộp nối dây tự chống cháy D105E265/R2cái11,200
    16242Hộp nối dây tự chống cháy 80 x 80 x 50E265/1cái14,200
    16243Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 50E265/2cái18,200
    16244Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 80E265/23cái27,500
    16245Hộp nối dây tự chống cháy 160 x 160 x 50E265/3cái37,600
    16246Hộp nối dây tự chống cháy 160 x 160 x 80E265/33cái56,800
    16247Hộp nối dây tự chống cháy 185 x 185 x 80E265/43cái68,000
    16248Hộp nối dây tự chống cháy 235 x 235 x 80E265/53cái104,000
    16249Hộp nối dây âm tự chống cháy 80 x 80 x 50E265A/1cái16,000
    16250Hộp nối dây âm tự chống cháy 110 x 110 x 50 E265A/2cái20,000
    16251Hộp nối dây âm tự chống cháy 110 x 110 x 80E265A/23cái30,200
    16252Hộp nối dây âm tự chống cháy 160 x 160 x 50E265A/3cái41,800
    16253Hộp nối dây âm tự chống cháy 160 x 160 x 80E265A/33cái62,800
    16254Hộp nối dây âm tự chống cháy 185 x 185 x 80E265A/43cái75,600
    16255Hộp nối dây âm tự chống cháy 235 x 235 x 80E265A/53cái116,000
    16256Hộp nối dây âm tròn tự chống cháy phi 85E265A/Rcái9,100
    16257Hộp nối dây âm tròn tự chống cháy phi 105E265A/R2cái12,200
    17258Hộp nối dây âm tự chống cháy 80x80x50E265A/1Xcái16,000
    17259Hộp nối dây âm tự chống cháy 110x110x50E265A/2Xcái20,000
    17260Hộp nối dây âm tự chống cháy 110x110x80E265A/23Xcái30,200
    17261Hộp nối dây âm tự chống cháy 160x160x50E265A/3Xcái41,800
    17262Hộp nối dây âm tự chống cháy 160x160x80E265A/33Xcái62,800
    17263Hộp nối dây chông thấm tự chống cháy 80 x 80 x 40E265/1GYcái40,200
    17264Hộp nối dây chống thấm tự chống cháy 100 x 100 x 50E265/2GYcái50,500
    17265Hộp nối dây chống thấm tự chống cháy 150x150x70E265/3GYcái124,000
    17266Hộp nối dây chông thấm tự chống cháy 150 x 110 x 70E265/GYcái92,200
    17267Hộp nối dây chống thấm tự chống cháy D85E265/RGYcái37,600
    17268Hộp nối dây chống thấm tự chống cháy D105E265/R2GYcái48,800
    17269Hộp nối sắt mạ 100x100x50S1007cái69,500
    17270Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S18S180+S2157cái15,450
    17271Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S18CS180CO+S2157cái16,250
    17272Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S68S68GO+S2157cái31,750
    17273Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S19S190+S2157cái20,750
    17274Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S66S66GO+S3157Lcái32,120
    17275Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S98S980+S3157Lcái15,820
    17276Hộp nối dây dùng trong nội thất dùng cho S2001S010+S3157Lcái15,200
    18277Khớp nối ren ống đàn hồi 16E251/16cái6,320
    18278Khớp nối ren ống đàn hồi 20E251/20cái8,420
    18279Khớp nối ren ống đàn hồi 25E251/25cái10,500
    18280Nối thẳng ống đàn hồi 20E252/20cái6,320
    18281Nối thẳng ống đàn hồi 25E252/25cái8,420
    18282Nối thẳng ống đàn hồi 32E252/32cái10,500
    18283Nối thẳng ống đàn hồi với ống tròn cứng 20E253/20cái4,150
    18284Nối thẳng ống đàn hồi với ống tròn cứng 25E253/25cái6,700
    18285Nối thẳng ống đàn hồi với ống tròn cứng 32E253/32cái8,200
    18286Khớp nối ren thẳng ống đàn hồi 20E251B/20cái4,750
    18287Khớp nối ren thẳng ống đàn hồi 25E251B/25cái8,200
    18288Khớp nối ren thẳng ống đàn hồi 32E251B/32cái9,500
    18289Khớp nối ren 90o ống đàn hồi 20E251C/20cái7,880
    18290Khớp nối ren 90o ống đàn hồi 25E251C/25cái10,200
    18291Khớp nối ren 90o ống đàn hồi 32E251C/32cái12,600
    18292Ống thoát nước điều hoà và tưới tiêu nước  20SP9020DH mét         5,340
    18293Ống thoát nước điều hoà và tưới tiêu nước  25SP9025DH mét         7,800

    Ống gân xoắn HDPE Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    19
    294Ống xoắn HDPE 32/25PDC 32/25mét         9,800
    19295Ống xoắn HDPE 40/30PDC 40/30mét       13,500
    19296Ống xoắn HDPE 50/40PDC 50/40mét       16,600
    19297Ống xoắn HDPE 65/50PDC 65/50mét       28,800
    19298Ống xoắn HDPE 85/65PDC 85/65mét       49,000
    19299Ống xoắn HDPE 105/80PDC 105/80mét       80,000
    19300Ống xoắn HDPE 130/100PDC 130/100mét       98,000
    19301Ống xoắn HDPE 160/125PDC 160/125mét     122,600
    19302Ống xoắn HDPE 195/150PDC 195/150mét     165,500
    19303Ống xoắn HDPE 230/175PDC 230/175mét     239,000
    19304Ống xoắn HDPE 260/200PDC 260/200mét     270,000
    19305Băng cao su nonST/0.056x22cuộn       32,800
    19306Băng cao su lưu hóaVRT/0.04x5cuộn       63,000
    19307Băng keo PVC chịu nướcWRT/0.08x10cuộn       57,600
    19308Măng sông 25JS/25cái       12,600
    19309Măng sông 30JS/30cái       15,800
    19310Măng sông 40JS/40cái       18,500
    19311Măng sông 50JS/50cái       27,500
    19312Măng sông 65JS/65cái       42,500
    19313Măng sông 80JS/80cái       51,600
    19314Măng sông 100JS/100cái       63,000
    19315Măng sông 125JS/125cái       73,800
    19316Măng sông 150JS/150cái       99,000
    19317Măng sông 175JS/175cái     135,000
    19318Măng sông 200JS/200cái     153,000
    19319Nắp bịt 25PC25cái       13,200
    19320Nắp bịt 30PC30cái       18,900
    19321Nắp bịt 40PC40cái       26,200
    19322Nắp bịt 50PC50cái       29,800
    19323Nắp bịt 65PC65cái       34,600
    19324Nắp bịt 80PC80cái       39,200
    19325Nắp bịt 100PC100cái       50,600
    19326Nắp bịt 125PC125cái       76,600
    19327Nắp bịt 150PC150cái     111,500
    19328Nắp bịt 175PC175cái     143,800
    19329Nắp bịt 200PC200cái     171,800

    Ống nhựa 3 lớp Sino

    Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt  Đơn giá  
    20330Ống nhựa PVC 3 lớp D165x7.7PVD 165x7.7mét     292,000
    20331Ống nhựa PVC 3 lớp D110x7PVD 110x7mét     143,500
    20332Ống nhựa PVC 3 lớp D110x6.8PVD 110x6.8mét     134,000
    20333Ống nhựa PVC 3 lớp D110x5.5PVD 110x5.5mét     107,200
    20334Ống nhựa PVC 3 lớp D110x5PVD 110x5mét       97,800
    20335Ống nhựa PVC 3 lớp D110x3.2PVD 110x3.2mét       68,800
    20336Ống nhựa PVC 3 lớp D61x5.0PVD 61x5.0mét       55,500
    20337Ống nhựa PVC 3 lớp D61x4.1PVD 61x4.1mét       46,000
    20338Ống nhựa PVC 3 lớp D34x2.5PVD 34x2.5mét       19,800
    20339Cút cong D34PVD/C34cái       53,000
    20340Cút cong D61PVD/C61cái     122,200
    20341Cút cong D110PVD/C110cái     193,000
    20342Khớp nối thẳng D34PVD/K34cái       11,500
    20343Khớp nối thẳng D61PVD/K61cái       30,800
    20344Khớp nối thẳng D110PVD/K110cái       47,500
    20345Khớp nối thẳng D165PVD/K165cái       71,500


    Báo giá thiết bị điện Sino

    Xem thêm Tại đây.

    Các loại ống luồn dây điện Sino

    Xem thêm Tại đây

    Mục lục nội dung

      0243 3883 999

      Chat Zalo