Giỏ hàng

Bảng báo giá dây cáp điện Trần Phú 41 Phương Liệt 2021

Mục lục nội dung

    Bảng giá dây điện Trần Phú

    Dây điện dân dụng bọc PVC (Dây đơn, Dây dẹt, dây dính cách, dây xúp, dây tròn)

    Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60227-3 / IEC 60227-5
    Điện áp sử dụng: 300/500V; 450/750V
    Quy cách sản phẩm: Cu/PVC; Cu/PVC/PVC

    bang-gia-day-cap-dien-tran-phu-2021-1

    bang-gia-day-cap-dien-tran-phu-2021-2

    SttTên sản phẩmSố sợiĐK sợiĐvtĐơn giá
    VNĐ/m

    DÂY ĐƠN - Cu/PVC

    Ruột đồng, cách điện PVC. Màu dây: đỏ, xanh, vàng, tiếp địa
    1Dây đơn VCm 1x0,75240,2m 
    2Dây đơn VCm 1x1,0320,2m 
    3Dây đơn VCm 1x1,5 300,25m 
    4Dây đơn VCm 1x2,5 500,25m 
    5Dây đơn VCm 1x4,0 800,25m 
    6Dây đơn VCm 1x6,0 1200,25m 
    7Dây đơn VCm 1x10 2000,25m 

    DÂY BỌC DẸT - Cu/PVC/PVC

    Ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
    8Dây dẹt VCm-D 2x0,75240,2m 
    9Dây dẹt VCm-D 2x1,0 320,2m 
    10Dây dẹt VCm-D 2x1,5 300,25m 
    11Dây dẹt VCm-D 2x2,5 500,25m 
    12Dây dẹt VCm-D 2x4,0 800,25m 
    13Dây dẹt VCm-D 2x6,0 1200,25m 
    14Dây dẹt VCm-D 3x0,75240,2m 

    DÂY TRÒN - Cu/PVC/PVC

    Ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
    15Dây tròn VCm-T 3x0,75240,2m 
    16Dây tròn VCm-T 3x1,0320,2m 
    17Dây tròn VCm-T 3x1,5 300,25m 
    18Dây tròn VCm-T 3x2,5 500,25m 
    19Dây tròn VCm-T 3x4,0800,25m 
    20Dây tròn VCm-T 3x6,01200,25m 
    21Dây tròn VCm-T 4x0,75240,2m 
    22Dây tròn VCm-T 4x1,0320,2m 
    23Dây tròn VCm-T 4x1,5 300,25m 
    24Dây tròn VCm-T 4x2,5 500,25m 
    25Dây tròn VCm-T 4x4,0800,25m 
    26Dây tròn VCm-T 4x6,01200,25m 

    DÂY DÍNH CÁCH - Cu/PVC/PVC

    Ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
    17Dây dính cách VCm-DK  2x1,5 300,25m 
    28Dây dính cách VCm-DK  2x2,5500,25m 
    29Dây dính cách VCm-DK  2x4,0 800,25m 

    DÂY XÚP - Cu/PVC

    Ruột đồng, cách điện PVC
    30Dây xúp VCm-X 2x0,75 240,2m 


    Bảng giá cáp điện Trần Phú

    Cáp điện hạ thế

    Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1 (IEC 60502-1), TCVN 6612 (IEC 60228)
    Điện áp sử dụng:  0,6/1kV

    CÁP ĐƠN - HẠ THẾ (Cu/PVC) 

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    1Cáp CV - 10 7m
    2Cáp CV - 167m
    3Cáp CV - 257m
    4Cáp CV - 35 7m
    5Cáp CV - 50 7m
    6Cáp CV - 70 19m
    7Cáp CV - 95 19m
    8Cáp CV - 120 19m
    9Cáp CV - 150 19m
    10Cáp CV - 185 37m
    11Cáp CV - 240 37m
    12Cáp CV - 300 61m
    13Cáp CV - 400 61m

     

    CÁP 1 LÕI - HẠ THẾ (Cu/PVC/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    14Cáp CVV - (1 x 2,5) 7m
    15Cáp CVV - (1 x 4) 7m
    16Cáp CVV - (1 x 6) 7m
    17Cáp CVV - (1 x 10)7m
    18Cáp CVV - (1 x 16)7m
    19Cáp CVV - (1 x 25) 7m
    20Cáp CVV - (1 x 35)7m
    21Cáp CVV - (1 x 50) 7m
    22Cáp CVV - (1 x 70)19m
    23Cáp CVV - (1 x 95)19m
    24Cáp CVV - (1 x 120) 19m
    25Cáp CVV - (1 x 150)19m
    26Cáp CVV - (1 x 185)37m
    27Cáp CVV - (1 x 240)37m
    28Cáp CVV - (1 x 300)61m
    29Cáp CVV - (1 x 400)61m

     

    CÁP 2 LÕI - HẠ THẾ (Cu/PVC/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    30Cáp CVV - (2 x 4)7m
    31Cáp CVV - (2 x 6) 7m
    32Cáp CVV - (2 x 10) 7m
    33Cáp CVV - (2 x 16) 7m
    34Cáp CVV - (2 x 25)7m
    35Cáp CVV - (2 x 35) 7m
    36Cáp CVV - (2 x 50) 7m
    37Cáp CVV - (2 x 70)19m
    38Cáp CVV - (2 x 95) 19m
    39Cáp CVV - (2 x 120)19m
    40Cáp CVV - (2 x 150)19m
    41Cáp CVV - (2 x 185)37m
    42Cáp CVV - (2 x 240)37m
    43Cáp CVV - (2 x 300) 61m
    44Cáp CVV - (2 x 400) 61m

     

    CÁP 3 LÕI - HẠ THẾ (Cu/PVC/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    45Cáp CVV - (3 x 4)7m
    46Cáp CVV - (3 x 6)7m
    47Cáp CVV - (3 x 10)7m
    48Cáp CVV - (3 x 16)7m
    49Cáp CVV - (3 x 25)7m
    50Cáp CVV - (3 x 35)7m
    51Cáp CVV - (3 x 50)7m
    52Cáp CVV - (3 x 70)19m
    53Cáp CVV - (3 x 95)19m
    54Cáp CVV - (3 x 120)19m

     

    CÁP (3 + 1) LÕI - HẠ THẾ (Cu/PVC/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    Dây phaTrung tínhVNĐ/m
    55Cáp CVV - (3 x 2,5 + 1 x 1,5)77m
    56Cáp CVV - (3 x 4 + 1 x 2,5)77m
    57Cáp CVV - (3 x 6 + 1 x 4)77m
    58Cáp CVV - (3 x 10 + 1 x 6)77m
    59Cáp CVV - (3 x 16 + 1 x 10)77m
    60Cáp CVV - (3 x 25 + 1 x 16)77m
    61Cáp CVV - (3 x 35 + 1 x 16)77m
    62Cáp CVV - (3 x 35 + 1 x 25)77m
    63Cáp CVV - (3 x 50 + 1 x 25) 77m
    64Cáp CVV - (3 x 50 + 1 x 35)77m
    65Cáp CVV - (3 x 70 + 1 x 35)197m
    66Cáp CVV - (3 x 70 + 1 x 50)197m
    67Cáp CVV - (3 x 95 + 1 x 50)197m
    68Cáp CVV - (3 x 95 + 1 x 70)1919m
    69Cáp CVV - (3 x 120 + 1 x 70)1919m
    70Cáp CVV - (3 x 120 + 1 x 95)1919m
    71Cáp CVV - (3 x 150 + 1 x 70)1919m
    72Cáp CVV - (3 x 150 + 1 x 95)1919m
    73Cáp CVV - (3 x 150 + 1 x 120)1919m
    74Cáp CVV - (3 x 185 + 1 x 95)3719m
    75Cáp CVV - (3 x 185 + 1 x 120)3719m
    76Cáp CVV - (3 x 185 + 1 x 150)3719m
    77Cáp CVV - (3 x 240 + 1 x 120)3719m
    78Cáp CVV - (3 x 240 + 1 x 150)3719m
    79Cáp CVV - (3 x 240 + 1 x 185)3737m
    80Cáp CVV - (3 x 300 + 1 x 150)6119m
    81Cáp CVV - (3 x 300 + 1 x 185) 6137m
    82Cáp CVV - (3 x 300 + 1 x 240)6137m

     

    CÁP 4 LÕI - HẠ THẾ (Cu/PVC/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    83Cáp CVV - (4 x 4) 7m
    84Cáp CVV - (4 x 6)7m
    85Cáp CVV - (4 x 10)7m
    86Cáp CVV - (4 x 16)7m
    87Cáp CVV - (4 x 25)7m
    88Cáp CVV - (4 x 35)7m
    89Cáp CVV - (4 x 50)7m
    90Cáp CVV - (4 x 70)19m
    91Cáp CVV - (4 x 95)19m
    92Cáp CVV - (4 x 120)19m
    93Cáp CVV - (4 x 150)19m
    94Cáp CVV - (4 x 185)37m
    95Cáp CVV - (4 x 240)37m
    96Cáp CVV - (4 x 300)61m

     

    CÁP 1 LÕI - HẠ THẾ (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvt Đơn giá
    97Cáp CXV - (1 x 1,5) 7m 
    98Cáp CXV - (1 x 2,5) 7m 
    99Cáp CXV - (1 x 4) 7m 
    100Cáp CXV - (1 x 6)7m 
    101Cáp CXV - (1 x 10) 7m 
    102Cáp CXV - (1 x 16) 7m 
    103Cáp CXV - (1 x 25) 7m 
    104Cáp CXV - (1 x 35)7m 
    105Cáp CXV - (1 x 50) 7m 
    106Cáp CXV - (1 x 70) 19m 
    107Cáp CXV - (1 x 95)19m 
    108Cáp CXV - (1 x 120) 19m 
    109Cáp CXV - (1 x 150) 19m 
    110Cáp CXV - (1 x 185) 37m 
    111Cáp CXV - (1 x 240) 37m 
    112Cáp CXV - (1 x 300)61m 
    113Cáp CXV - (1 x 400) 61m 

     

    CÁP 2 LÕI - HẠ THẾ (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    114Cáp CXV - (2 x 1,5)7m
    115Cáp CXV - (2 x 2,5) 7m
    116Cáp CXV - (2 x 4)7m
    117Cáp CXV - (2 x 6) 7m
    118Cáp CXV - (2 x 10)7m
    119Cáp CXV - (2 x 16)7m
    120Cáp CXV - (2 x 25)7m
    121Cáp CXV - (2 x 35)7m
    122Cáp CXV - (2 x 50) 7m
    123Cáp CXV - (2 x 70)19m
    124Cáp CXV - (2 x 95)19m
    125Cáp CXV - (2 x 120)19m
    126Cáp CXV - (2 x 150)19m

     

    CÁP 3 LÕI - HẠ THẾ  (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    127Cáp CXV - (3 x 1,5)7m
    128Cáp CXV - (3 x 2,5)7m
    129Cáp CXV - (3 x 4)7m
    130Cáp CXV - (3 x 6)7m
    131Cáp CXV - (3 x 10)7m
    132Cáp CXV - (3 x 16)7m
    133Cáp CXV - (3 x 25)7m
    134Cáp CXV - (3 x 35)7m
    135Cáp CXV - (3 x 50)7m
    136Cáp CXV - (3 x 70)19m
    137Cáp CXV - (3 x 95)19m
    138Cáp CXV - (3 x 120)19m
    139Cáp CXV - (3 x 150)19m
    140Cáp CXV - (3 x 185)37m
    141Cáp CXV - (3 x 240)37m
    142Cáp CXV - (3 x 300)61m
    143Cáp CXV - (3 x 400)61m

     

    CÁP (3 + 1) LÕI - HẠ THẾ (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    Dây phaTrung tínhVNĐ/m
    144Cáp CXV - (3 x 2,5 + 1 x 1,5) 77m
    145Cáp CXV - (3 x 4 + 1 x 2,5) 77m
    146Cáp CXV - (3 x 6 + 1 x 4) 77m
    147Cáp CXV - (3 x 10 + 1 x 6) 77m
    148Cáp CXV - (3 x 16 + 1 x 10)77m
    149Cáp CXV - (3 x 25 + 1 x 10)77m
    150Cáp CXV - (3 x 25 + 1 x 16)77m
    151Cáp CXV - (3 x 35 + 1 x 16)77m
    152Cáp CXV - (3 x 35 + 1 x 25)77m
    153Cáp CXV - (3 x 50 + 1 x 25)77m
    154Cáp CXV - (3 x 50 + 1 x 35)77m
    155Cáp CXV - (3 x 70 + 1 x 35)197m
    156Cáp CXV - (3 x 70 + 1 x 50)197m
    157Cáp CXV - (3 x 95 + 1 x 50)197m
    158Cáp CXV - (3 x 95 + 1 x 70)1919m
    159Cáp CXV - (3 x 120 + 1 x 70)1919m
    160Cáp CXV - (3 x 120 + 1 x 95)1919m
    161Cáp CXV - (3 x 150 + 1 x 70)1919m
    162Cáp CXV - (3 x 150 + 1 x 95)1919m
    163Cáp CXV - (3 x 150 + 1 x 120)1919m
    164Cáp CXV - (3 x 185 + 1 x 95)3719m
    165Cáp CXV - (3 x 185 + 1 x 120)3719m
    166Cáp CXV - (3 x 185 + 1 x 150)3719m
    167Cáp CXV - (3 x 240 + 1 x 120)3719m
    168Cáp CXV - (3 x 240 + 1 x 150)3719m
    169Cáp CXV - (3 x 240 + 1 x 185)3737m
    170Cáp CXV - (3 x 300 + 1 x 150)6119m
    171Cáp CXV - (3 x 300 + 1 x 185)6137m
    172Cáp CXV - (3 x 300 + 1 x 240)6137m

     

    CÁP 4 LÕI - HẠ THẾ (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    173Cáp CXV - (4 x 1,5) 7m
    174Cáp CXV - (4 x 2,5) 7m
    175Cáp CXV - (4 x 4) 7m
    176Cáp CXV - (4 x 6) 7m
    177Cáp CXV - (4 x 10) 7m
    178Cáp CXV - (4 x 16) 7m
    179Cáp CXV - (4 x 25)7m
    180Cáp CXV - (4 x 35) 7m
    181Cáp CXV - (4 x 50) 7m
    182Cáp CXV - (4 x 70)19m
    183Cáp CXV - (4 x 95) 19m
    184Cáp CXV - (4 x 120) 19m
    185Cáp CXV - (4 x 150)19m
    186Cáp CXV - (4 x 185)37m
    187Cáp CXV - (4 x 240) 37m
    188Cáp CXV - (4 x 300)61m
    189Cáp CXV - (4 x 400)61m

     

    CÁP (3 + 2) LÕI - HẠ THẾ (Cu/XLPE/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    Dây phaTrung tínhVNĐ/m
    190Cáp CXV - (3 x 2,5 + 2 x 1,5) 77m
    191Cáp CXV - (3 x 4 + 2 x 2,5) 77m
    192Cáp CXV - (3 x 6 + 2 x 4) 77m
    193Cáp CXV - (3 x 10 + 2 x 6) 77m
    194Cáp CXV - (3 x 16 + 2 x 10)77m
    195Cáp CXV - (3 x 25 + 2 x 16)77m
    196Cáp CXV - (3 x 35 + 2 x 16)77m
    197Cáp CXV - (3 x 35 + 2 x 25)77m
    198Cáp CXV - (3 x 50 + 2 x 25)77m
    199Cáp CXV - (3 x 50 + 2 x 35)77m
    200Cáp CXV - (3 x 70 + 2 x 35)197m
    201Cáp CXV - (3 x 70 + 2 x 50)197m
    202Cáp CXV - (3 x 95 + 2 x 50)197m
    203Cáp CXV - (3 x 95 + 2 x 70)1919m
    204Cáp CXV - (3 x 120 + 2 x 70)1919m
    205Cáp CXV - (3 x 120 + 2 x 95)1919m
    206Cáp CXV - (3 x 150 + 2 x 70)1919m
    207Cáp CXV - (3 x 150 + 2 x 95)1919m
    208Cáp CXV - (3 x 150 + 2 x 120)1919m
    209Cáp CXV - (3 x 185 + 2 x 95)3719m
    210Cáp CXV - (3 x 185 + 2 x 120)3719m
    211Cáp CXV - (3 x 185 + 2 x 150)3719m
    212Cáp CXV - (3 x 240 + 2 x 120)3719m
    213Cáp CXV - (3 x 240 + 2 x 150)3719m
    214Cáp CXV - (3 x 240 + 2 x 185)3737m
    215Cáp CXV - (3 x 300 + 2 x 150)6119m
    216Cáp CXV - (3 x 300 + 2 x 185)6137m
    217Cáp CXV - (3 x 300 + 2 x 240)6137m

     

    CÁP NGẦM 1 LÕI - HẠ THẾ  (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC )

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    218Cáp CXV/DATA - (1 x 10)7m
    219Cáp CXV/DATA - (1 x 16)7m
    220Cáp CXV/DATA - (1 x 25)7m
    221Cáp CXV/DATA - (1 x 35)7m
    222Cáp CXV/DATA - (1 x 50)7m
    223Cáp CXV/DATA - (1 x 70)19m
    224Cáp CXV/DATA - (1 x 95)19m
    225Cáp CXV/DATA - (1 x 120)19m
    226Cáp CXV/DATA - (1 x 150)19m
    227Cáp CXV/DATA - (1 x 185)37m
    228Cáp CXV/DATA - (1 x 240)37m
    229Cáp CXV/DATA - (1 x 300)61m
    230Cáp CXV/DATA - (1 x 400)61m

     

    CÁP NGẦM 2 LÕI - HẠ THẾ  (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) 

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    231Cáp CXV/DSTA - (2 x 1,5) 7m
    232Cáp CXV/DSTA - (2 x 2,5)7m
    233Cáp CXV/DSTA - (2 x 4) 7m
    234Cáp CXV/DSTA - (2 x 6)7m
    235Cáp CXV/DSTA - (2 x 10)7m
    236Cáp CXV/DSTA - (2 x 16)7m
    237Cáp CXV/DSTA - (2 x 25)7m
    238Cáp CXV/DSTA - (2 x 35)7m
    239Cáp CXV/DSTA - (2 x 50)7m
    240Cáp CXV/DSTA - (2 x 70)19m
    241Cáp CXV/DSTA - (2 x 95)19m
    242Cáp CXV/DSTA - (2 x 120)19m
    243Cáp CXV/DSTA - (2 x 150)19m

     

    CÁP NGẦM 3 LÕI - HẠ THẾ  (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC )

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    244Cáp CXV/DSTA - (3 x 1,5)7m
    245Cáp CXV/DSTA - (3 x 2,5) 7m
    246Cáp CXV/DSTA - (3 x 4)7m
    247Cáp CXV/DSTA - (3 x 6) 7m
    248Cáp CXV/DSTA - (3 x 10)7m
    249Cáp CXV/DSTA - (3 x 16)7m
    250Cáp CXV/DSTA - (3 x 25)7m
    251Cáp CXV/DSTA - (3 x 35)7m
    252Cáp CXV/DSTA - (3 x 50)7m
    253Cáp CXV/DSTA - (3 x 70)19m
    254Cáp CXV/DSTA - (3 x 95)19m
    255Cáp CXV/DSTA - (3 x 120)19m
    256Cáp CXV/DSTA - (3 x 150)19m
    257Cáp CXV/DSTA - (3 x 185)37m
    258Cáp CXV/DSTA - (3 x 240)37m
    259Cáp CXV/DSTA - (3 x 300)61m
    260Cáp CXV/DSTA - (3 x 400)61m

     

    CÁP NGẦM (3 + 1) LÕI - HẠ THẾ ( Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC )

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    Dây phaTrung tínhVNĐ/m
    261Cáp CXV/DSTA - (3 x 2,5 + 1 x 1.5)77m
    262Cáp CXV/DSTA - (3 x 4 + 1 x 2.5)77m
    263Cáp CXV/DSTA - (3 x 6 + 1 x 4)77m
    264Cáp CXV/DSTA - (3 x 10 + 1 x 6)77m
    265Cáp CXV/DSTA - (3 x 16 + 1 x 10)77m
    266Cáp CXV/DSTA - (3 x 25 + 1 x 10)77m
    267Cáp CXV/DSTA - (3 x 25 + 1 x 16)77m
    268Cáp CXV/DSTA - (3 x 35 + 1 x 16)77m
    269Cáp CXV/DSTA - (3 x 35 + 1 x 25)77m
    270Cáp CXV/DSTA - (3 x 50 + 1 x 25)77m
    271Cáp CXV/DSTA - (3 x 50 + 1 x 35)77m
    272Cáp CXV/DSTA - (3 x 70 + 1 x 35)197m
    273Cáp CXV/DSTA - (3 x 70 + 1 x 50)197m
    274Cáp CXV/DSTA - (3 x 95 + 1 x 50)197m
    275Cáp CXV/DSTA - (3 x 95 + 1 x 70)1919m
    276Cáp CXV/DSTA - (3 x 120 + 1 x 70)1919m
    277Cáp CXV/DSTA - (3 x 120 + 1 x 95)1919m
    278Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 1 x 70)1919m
    279Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 1 x 95)1919m
    280Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 1 x 120)1919m
    281Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 1 x 95)3719m
    282Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 1 x 120)3719m
    283Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 1 x 150)3719m
    284Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 1 x 120)3719m
    285Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 1 x 150)3719m
    286Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 1 x 185)3737m
    287Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 1 x 150)6119m
    288Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 1 x 185)6137m
    289Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 1 x 240)6137m

     

    CÁP NGẦM 4 LÕI - HẠ THẾ  (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC)

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    290Cáp CXV/DSTA - (4 x 1,5)7m
    291Cáp CXV/DSTA - (4 x 2,5)7m
    292Cáp CXV/DSTA - (4 x 4)7m
    293Cáp CXV/DSTA - (4 x 6)7m
    294Cáp CXV/DSTA - (4 x 10)7m
    295Cáp CXV/DSTA - (4 x 16)7m
    296Cáp CXV/DSTA - (4 x 25)7m
    297Cáp CXV/DSTA - (4 x 35)7m
    298Cáp CXV/DSTA - (4 x 50)7m
    299Cáp CXV/DSTA - (4 x 70)19m
    300Cáp CXV/DSTA - (4 x 95)19m
    301Cáp CXV/DSTA - (4 x 120)19m
    302Cáp CXV/DSTA - (4 x 150)19m
    303Cáp CXV/DSTA - (4 x 185)37m
    304Cáp CXV/DSTA - (4 x 240)37m
    305Cáp CXV/DSTA - (4 x 300)61m
    306Cáp CXV/DSTA - (4 x 400)61m

     

    CÁP NGẦM (3 + 2) LÕI - HẠ THẾ ( Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC )

    SttTên sản phẩmSố sợiĐvtĐơn giá
    Dây phaTrung tínhVNĐ/m
    307Cáp CXV/DSTA - (3 x 2,5 + 2 x 1.5)77m
    308Cáp CXV/DSTA - (3 x 4 + 2 x 2.5)77m
    309Cáp CXV/DSTA - (3 x 6 + 2 x 4)77m
    310Cáp CXV/DSTA - (3 x 10 + 2 x 6)77m
    311Cáp CXV/DSTA - (3 x 16 + 2 x 10)77m
    312Cáp CXV/DSTA - (3 x 25 + 2 x 10)77m
    313Cáp CXV/DSTA - (3 x 25 + 2 x 16)77m
    314Cáp CXV/DSTA - (3 x 35 + 2 x 16)77m
    315Cáp CXV/DSTA - (3 x 35 + 2 x 25)77m
    316Cáp CXV/DSTA - (3 x 50 + 2 x 25)77m
    317Cáp CXV/DSTA - (3 x 50 + 2 x 35)77m
    318Cáp CXV/DSTA - (3 x 70 + 2 x 35)197m
    319Cáp CXV/DSTA - (3 x 70 + 2 x 50)197m
    320Cáp CXV/DSTA - (3 x 95 + 2 x 50)197m
    321Cáp CXV/DSTA - (3 x 95 + 2 x 70)1919m
    322Cáp CXV/DSTA - (3 x 120 + 2 x 70)1919m
    323Cáp CXV/DSTA - (3 x 120 + 2 x 95)1919m
    324Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 2 x 70)1919m
    325Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 2 x 95)1919m
    326Cáp CXV/DSTA - (3 x 150 + 2 x 120)1919m
    327Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 2 x 95)3719m
    328Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 2 x 120)3719m
    329Cáp CXV/DSTA - (3 x 185 + 2 x 150)3719m
    330Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 2 x 120)3719m
    331Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 2 x 150)3719m
    332Cáp CXV/DSTA - (3 x 240 + 2 x 185)3737m
    333Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 2 x 150)6119m
    334Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 2 x 185)6137m
    335Cáp CXV/DSTA - (3 x 300 + 2 x 240)6137m

    Để yên tâm tuyệt đối khi tìm mua sản phẩm Dây cáp điện Trần Phú chính hãng, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo hotline 024 3388 3999; 0838 776 777 hoặc kho hàng chúng tôi tại số 1 ngõ 84 đường Văn Minh, Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội.

    Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm công ty chúng tôi cung cấp ra thị trường là hàng chính hãng, mới 100% chưa qua sử dụng.

     

    Mục lục nội dung

      0243 3883 999

      Chat Zalo